Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "tư liệu" (1)
tư liệu
Tiếng Anh
Danh từdocument, material
Các công ty vệ tinh đã áp đặt hạn chế về tư liệu sau xung đột.
Satellite companies imposed restrictions on documentation after the conflict.
Từ liên quan "tư liệu" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "tư liệu" (1)
Các công ty vệ tinh đã áp đặt hạn chế về tư liệu sau xung đột.
Satellite companies imposed restrictions on documentation after the conflict.
